Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
self-respect




self-respect
[,self ri'spekt]
danh từ
lòng tự trọng, thái độ tự trọng
lose all self-respect
mất hết lòng tự trọng
tư cách đứng đắn


/'selfris'pekt/

danh từ
lòng tự trọng, thái độ tự trọng
tư cách đứng đắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-respect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.