Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
sangle


[sangle]
danh từ giống cái
đai (bằng da, vải, để buộc)
Les sangles d'une selle
đai của yên ngựa
Lit de sangle
giường đai vải



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.