Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
sanctifiant


[sanctifiant]
tính từ
(tôn giáo) thánh hoá
Grâce sanctifiante
ân thánh hoá



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.