Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rutty




rutty
['rʌti]
tính từ
có nhiều vết lún (của bánh xe)


/'rʌti/

tính từ
có nhiều vết lún (của bánh xe)

Related search result for "rutty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.