Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rudiment




rudiment
['ru:dimənt]
danh từ
(số nhiều) nguyên lý cơ bản, nguyên lý sơ đẳng, khái niệm bước đầu, kiến thức cơ sở (của một môn học)
the rudiments of chemistry
các kiến thức cơ sở về hoá học
(sinh vật học) cơ quan chưa phát triển đầy đủ, bộ phận chưa phát triển đầy đủ
the rudiment(s) of a tail
một cái đuôi còn chưa phát triển hết


/'ru:dimənt/

danh từ
(số nhiều) những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở
the rudiments of chemistry các kiến thức cơ sở về hoá học
(sinh vật học) cơ quan thô sơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rudiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.