Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rubbery




tính từ
có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)



rubbery
['rʌbəri]
tính từ
có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu)
chewing a rubbery piece of meat
nhai một miếng thịt dai ngoách như cao su



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.