Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roller-blind




roller-blind
['rouləblaind]
danh từ
cái mành mành


/'rouləblaind/

danh từ
cái mành mành

Related search result for "roller-blind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.