Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revolute




revolute
['revəlu:t]
tính từ
(sinh vật học) cuốn ngoài
nội động từ
(từ lóng) làm cách mạng


/'revəlu:t/

tính từ
(sinh vật học) cuốn ngoài

nội động từ
(từ lóng) làm cách mạng

Related search result for "revolute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.