Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revilalize




revilalize
['ri:'vaitəlaiz]
ngoại động từ
lại tiếp sức sống cho, lại tiếp sinh khí cho, lại tiếp sức mạnh cho


/'ri:'vaitəlaiz/

ngoại động từ
lại tiếp sức sống cho, lại tiếp sinh khí cho, lại tiếp sức mạnh cho


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.