Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
revelator




revelator
['revileitə]
danh từ
người tiết lộ; người phát giác


/'revileitə/

danh từ
người tiết lộ, người phát giác

Related search result for "revelator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.