Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
resuspend


verb
put back into suspension (Freq. 3)
- resuspend particles
Derivationally related forms:
resuspension
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
suspend
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.