Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
responsable


[responsable]
tính từ
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Responsable de ses actes
chịu trách nhiệm về hành vi của mình
Être pénalement responsable
chịu trách nhiệm hình sự
Être responsable de la vie de qqn
chịu trách nhiệm cho cuộc sống của ai
phụ trách
Ministre responsable de la Défense nationale
bộ trưởng phụ trách quốc phòng
danh từ
người chịu trách nhiệm
Qui est le responsable ?
ai là người chịu trách nhiệm?
người phụ trách
Les responsables syndicaux
những người phụ trách công đoàn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.