Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reporter





reporter
[ri'pɔ:tə]
danh từ
người đưa tin cho phương tiện thông tin đại chúng; phóng viên
press reporter
phóng viên báo chí
TV reporter
phóng viên truyền hình
on-the-spot reporter
phóng viên tại chỗ (phóng viên có mặt tại nơi xảy ra sự việc)


/ri'pɔ:tə/

danh từ
người báo cáo
phóng viên nhà báo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reporter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.