Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
replicative


replicative
a, 증식하는, 같은 것을 만들어 내는


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.