Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reliance




reliance
[ri'laiəns]
danh từ
sự tin cậy, sự tín nhiệm
to place reliance in (on, upon) someone
tín nhiệm ai
to put little reliance in somebody
không tin ở ai lắm
sự nhờ cậy; nơi nương tựa


/ri'laiəns/

danh từ
sự tin cậy, sự tín nhiệm
to place reliance in (on, uopn) someoen tín nhiệm ai
to put little reliance in somebody không tin ở ai lắm
nơi nương tựa

Related search result for "reliance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.