Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
refluence




refluence
['refluəns]
danh từ
sự chảy ngược, sự chảy lùi
sự rút xuống (thuỷ triều)
sự chảy về tim (máu)


/'refluəns/

danh từ
sự chảy ngược, sự chảy lùi
sự rút xuống (thuỷ triều)
sự chảy về tim (máu)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.