Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ravehook


noun
a hooked hand tool used to prepare the seams of a boat for oakum
Hypernyms:
hand tool


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.