Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
raglan


[raglan]
danh từ giống đực
áo raglang
tính từ không đổi
(theo kiểu) raglăng
Des manches raglan
ống tay áo raglăng
Un imperméable raglan
áo đi mưa raglăng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.