Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
racquet





racquet
['rækit]
danh từ (như) racket
(thể dục,thể thao) cái vợt
(racquets) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh)
giày trượt tuyết (giống cái vợt)


/'rækit/

danh từ ((cũng) racket)
(thể dục,thể thao) vợt
(số nhiều) (thể dục,thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh)
giày trượt tuyết (giống cái vợt)

Related search result for "racquet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.