Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
q





q
[kju:]
danh từ, số nhiều Q's, q's
(Q, q) chữ thứ mười bảy trong vần chữ cái tiếng Anh
(Q) (viết tắt) của question câu hỏi
Q and A
câu hỏi và trả lời
Qs 1-5 are compulsory
các câu hỏi từ 1 đến 5 là bắt buộc (trong một bài thi)
mind one's p's and q's
hãy đứng đắn nào


/kju:/

danh từ, số nhiều Qs, Q's,
q !mind you P's and Q's
(xem) P

Related search result for "q"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.