Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
propitiate




propitiate
[prə'pi∫ieit]
ngoại động từ
làm lành; làm dịu, làm nguôi
to propitiate an offended man
làm lành với người bị xúc phạm
to propitiate an angry person
làm cho người tức giận nguôi đi
làm thuận lợi, làm thuận tiện


/propitiate/

ngoại động từ
làm lành; làm dịu, làm nguôi
to propitiate an offended man làm lành với người bị xúc phạm
to propitiate an angry person làm cho người tức giận nguôi đi
làm thuận lợi, làm thuận tiện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.