Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preschool




preschool
[pri:'sku:l]
tính từ
thời gian hoặc tuổi trước khi đứa trẻ đủ tuổi đến trường; trước tuổi đi học
a preschool child/a child of preschool age
trẻ chưa đến tuổi đi học
preschool learning
việc học của trẻ trước tuổi đến trường


/'pri:'sku:l/

tính từ
trước tuổi đi học, trước tuổi đến trường
preschool child trẻ con trước tuổi đến trường


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.