Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
pourlécher


[pourlécher]
ngoại động từ
(từ cũ, nghĩa cũ) liếm quanh
Pourlécher ses doigts
liếm quanh ngón tay
(nghĩa bóng) trau chuốt
Pourlécher ses phrases
trau chuốt câu văn



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.