Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
phình


se gonfler; être renflé; être gonflé; être enflé
Bụng phình
ventre qui s'est gonflée
Cột phình giữa
colonne (qui est) renflée
foisonner
Gặp nước vôi phình ra
la chaux foisonne au contact de l'eau
être hypertrophié; s'hypertrophier
Việc hành chính phình ra
administration (qui s'est) hypertrophiée



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.