Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
persuade





persuade
[pə'sweid]
ngoại động từ
thuyết phục
to persuade someone to do something (into doing something)
thuyết phục ai làm gì
làm cho tin
to be persuaded that
tin chắc rằng
to persuade someone of something
làm cho ai tin cái gì


/pə'sweid/

ngoại động từ
làm cho tin; thuyết phục
to persuade someone of something làm cho ai tin cái gì
to persuade someone to do something (into doing something) thuyết phục ai làm gì
to be persuaded that tin chắc rằng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "persuade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.