Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
permeation


per·me·ation BrE [ˌpɜːmiˈeɪʃn] ; NAmE [ˌpɜːrmiˈeɪʃn] noun uncountable (formal)
Main entry:permeatederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "permeation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.