Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
perdurability




perdurability
[pə,djuərə'biliti]
danh từ
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
sự tồn tại mãi mãi


/pə,djuərə'biliti/

danh từ
tính vĩnh viễn, tính vĩnh cửu; tính lâu đài
sự tồn tại mãi mãi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.