Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
parabola





parabola
[pə'ræbələ]
danh từ
(toán học) đường Parabôn



parabôn
p. of convergence parabôn hội tụ
p. of higher order parabôn bậc cao
cubic p. parabôn bậc ba
cubical p. parabôn bậc ba
focal p. parabôn tiêu
osculating p. parabôn mật tiếp
semi-cubical p. parabôn nửa bậc ba

/pə'ræbələ/

danh từ
(toán học) Parabôn

Related search result for "parabola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.