Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
palmister


noun
fortuneteller who predicts your future by the lines on your palms
Syn:
palmist, chiromancer
Derivationally related forms:
chiromancy (for: chiromancer), chiromance (for: chiromancer)
Hypernyms:
fortuneteller, fortune teller


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.