Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
palinodie


[palinodie]
danh từ giống cái
sự rút lời, sự cải chính, sự đổi ý kiến
(sử học) thơ cải chính (cải chính một ý đã phát biểu trong một bài thơ trước)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.