Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
pale


[pale]
danh từ giống cái
mái (chèo)
cánh (cánh quạt máy bay)
lá guồng (tàu thuỷ)
tấm chắn (dòng nước)
(tôn giáo) khăn phủ bình rượu lễ
đồng âm pâle; pal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.