Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obsecration




obsecration
[,ɔbsi'krei∫n]
danh từ
sự cầu nguyện, sự khẩn cầu


/,ɔbsi'kreiʃn/

danh từ
sự cầu nguyện, sự khẩn cầu

Related search result for "obsecration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.