Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
obeisant




obeisant
[ou'beisənt]
tính từ
tôn kính, tôn sùng


/ou'beisənt/

tính từ
tôn kính, tôn sùng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.