Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
numerosity


noun
a large number
Syn:
numerousness, multiplicity
Derivationally related forms:
numerous, numerous (for: numerousness)
Hypernyms:
number, figure
Hyponyms:
multitudinousness
Attrubites:
many, few


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.