nothingness
n\nothingness
['nʌθiηnis]
danh từ
 tình trạng không tồn tại; tình trạng không là cái gì; hư vô, hư không
 to pass into nothingness
 đi vào cõi hư vô
 tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co