Chuyển bộ gõ


Từ điển tiếng Pháp - Larousse Multidico Dictionary
nier


verbe intransitif
Refuser de reconnaître quelque chose : Il continue de nier malgré l'évidence des preuves.
Refuser de reconnaître les valeurs établies : Esprit qui ne fait que nier.
Homonymes
Citations
U"nier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.