Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mordacious




mordacious
[mɔ:'dei∫əs]
tính từ
gậm mòn, ăn mòn
chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)


/mɔ:'deiʃəs/

tính từ
gậm mòn, ăn mòn
chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mordacious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.