Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miscellaneity




miscellaneity
[,misilə'ni:iti]
Cách viết khác:
miscellaneousness
[,misi'leinjəsnis]
danh từ
tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp


/,misilə'ni:iti/ (miscellaneousness) /,misi'leinjəsnis/

danh từ
tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.