Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mesenteritis




mesenteritis
[,mezntə'raitis]
danh từ
(y học) viêm màng treo ruột


/,mesəntə'raitis/

danh từ
(y học) viêm mạc treo ruột, viêm màng treo ruột


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.