Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maternity





maternity
[mə'tə:niti]
danh từ
thiên chức làm mẹ; địa vị người mẹ
khu sản khoa
tính từ
dùng cho sản phụ


/mə'tə:niti/

danh từ
tính chất người mẹ, nhiệm vụ người mẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maternity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.