Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
một phần ba


[một phần ba]
third
Khoảng hai phần ba dân chúng theo Cơ đốc giáo, còn khoảng một phần ba thì theo các tín ngưỡng cổ truyền
About two-thirds of the people are Christian, and about one-third adhere to traditional beliefs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.