Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legislator




legislator
['ledʒisleitə]
danh từ
người làm luật; nhà lập pháp; thành viên cơ quan lập pháp


/'ledʤisleitə/

danh từ
người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp

Related search result for "legislator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.