Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leg-of-mutton




leg-of-mutton
['legəv'mʌtn]
tính từ
có ba góc (giống đùi cừu)
leg-of-mutton sail
buồm ba góc


/'legəv'mʌtn/

tính từ
có ba góc (giống đùi cừu)
leg-of-mutton sail buồm ba góc

Related search result for "leg-of-mutton"
  • Words contain "leg-of-mutton" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hoi cừu

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.