Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lawsuit




lawsuit
['lɔ:sju:t]
danh từ
việc kiện cáo, việc tố tụng


/'lɔ:sju:t/

danh từ
việc kiện cáo, việc tố tụng
to enter (bring in) a lawsuit against somebody đệ đơn kiện ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lawsuit"
  • Words pronounced/spelled similarly to "lawsuit"
    last lawsuit

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.