|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lưu hà nh nội bộ
 | [lưu hà nh nội bộ] | | |  | (ghi ở bìa sách) for internal circulation only | | |  | Giáo trình nà y chỉ lưu hà nh nội bộ thôi | | | This textbook is for internal circulation only |
|
|
|
|