Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kitty-corner




kitty-corner

[kitty-corner]
saying && slang
the diagonally opposite corner of an intersection
The Bay is kitty-corner from the drugstore.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.