jalousie danh từ giống cái lòng ghen ghét, lòng ganh tị Jalousie de métier lòng ganh tị trong nghề nghiệp chứng ghen tuông, máu ghen La jalousie d'un mari chứng ghen tuông của một ông chồng phản nghĩa Indifférence bức mành, bức sáo (thực vật học) cẩm chướng râu bánh kem mơ