jalon
danh từ giống đực
sào ngắm
(nghĩa bóng) cột mốc, mốc
    Données qui serviront de jalons pour ces recherches dự kiện tạo thành những mốc cho các nghiên cứu đó
    poser des jalons dọn đường (cho việc gì)


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co