jale
danh từ giống cái
(tiếng địa phương) chậu gỗ (đựng nho)
(khoa (đo lường), từ cũ nghĩa cũ) jan (tương đương một galông)







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co