Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
j


[j]
danh từ giống đực
j (mẫu tự thứ mười trong bảng cữ cái)
Un j majuscule
một chữ j hoa (J)
(khoa (đo lường)) ngày (kí hiệu)
(J) (vật lý học) jun (kí hiệu)
J
cậu thiếu niên; cô thiếu nữ
le jour J
ngày tấn công, ngày quyết định



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.